platinise
/'plætinaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
platinise
/'plætinaiz/
ngoại động từ
- mạ platin
Từ điển Anh–Việt
111.696 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...