Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

platinite

/'plætinait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

platinite

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) platinit (hợp kim)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...