Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

platonics

/plə'tɔniks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

platonics

/plə'tɔniks/

danh từ số nhiều

  • quan hệ yêu đương lý tưởng thuần khiết
  • chuyện trò yêu đương lý tưởng thuần khiết
Định nghĩa tiếng Anh

plural of platonic a. of or relating to or characteristic of Plato or his philosophy s. free from physical desire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...