Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plauditory

//

* tính từ
  • hoan hô; tán tụng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Applauding; commending.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...