plauditory
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plauditory
//
* tính từ- hoan hô; tán tụng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Applauding; commending.
Từ điển Anh–Việt
111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Applauding; commending.
Đang tải...