Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

play a game

/pleɪ ə ɡeɪm/

Nghĩa thường dùng

chơi trò chơi cụm từ

“The children play a game in the park.”Những đứa trẻ chơi trò chơi trong công viên.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...