Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

play a musical instrument

/ˌpleɪ ə ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/

Nghĩa thường dùng

chơi một loại nhạc cụ cụm từ

“Can you play a musical instrument?”Bạn có biết chơi nhạc cụ nào không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...