Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

play chess

Nghĩa thường dùng

chơi cờ vua cụm từ

“We sometimes play chess at home.”Chúng tôi thỉnh thoảng chơi cờ vua ở nhà.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...