Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

play music

/pleɪ ˈmjuːzɪk/

Nghĩa thường dùng

chơi nhạc cụm từ

“I love to play music with my friends.”Tôi thích chơi nhạc cùng bạn bè.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...