play with children
Nghĩa thường dùng
“She likes to play with children in the park.”Cô ấy thích chơi với trẻ em ở công viên.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She likes to play with children in the park.”Cô ấy thích chơi với trẻ em ở công viên.
Đang tải...