play with pets
Nghĩa thường dùng
“She likes to play with pets at home.”Cô ấy thích chơi với thú cưng ở nhà.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She likes to play with pets at home.”Cô ấy thích chơi với thú cưng ở nhà.
Đang tải...