Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

play-actor

/'plei,æktə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

play-actor

/'plei,æktə/

danh từ

  • (nghĩa xấu) kép hát
  • người giả dối, người không thành thật, người vờ vịt, người "đóng kịch" ((nghĩa bóng))
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...