Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

play-back

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) bộ phận phát lại (của máy ghi âm); sự phát lại âm thanh đã thu (dây thu tiếng, đĩa hát...)
  • đĩa thu; cuộn dây thu (quay lại nghe lần đầu tiên)
Biến thể từ play-backs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...