Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

play-by-play

/'pleibai'plei/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) play-by-play story bài phóng sự trên đài phát thanh; bài tường thuật trên đài phát thanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...