Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

play-off

/'pleiɔ:f/

danh từ

  • thể trận đấu lại (sau một trận đấu hoà)
Biến thể từ play-offs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...