Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18176

playback

/'pleibæk/

danh từ

  • sự quay lại, sự phát lại (dây thu tiếng, đĩa hát...)
  • (kỹ thuật) bộ phận phát lại (tiếng thu...)
  • đĩa thu; cuộn dây thu (quay lại nghe lần đầu tiên)
Biến thể từ playbacks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of reproducing recorded sound\nn. electronic equipment comprising the part of a tape recorder that reproduces the recorded material

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...