Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

played-out

/'pleid'aut/

tính từ

  • mòn xơ ra
  • mệt lử, mệt phờ ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...