Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14313

playfully

//

* phó từ
  • ham vui đùa, khôi hài
  • vừa làm vừa vui đùa; không nghiêm túc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a playful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...