Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

playgame

/'pleigeim/

danh từ

  • trò đùa, trò trẻ, chuyện không đáng kể
    • to be a playgame in comparison: đem so sánh thì chỉ là một trò đùa
Định nghĩa tiếng Anh

n. Play of children.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...