Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

playhouse

/'pleihaus/ Collins ★ phổ biến #18720
Biến thể từ playhouses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

playhouse

/'pleihaus/

danh từ

  • nhà hát, rạp hát
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà chơi của trẻ em
Định nghĩa tiếng Anh

n. plaything consisting of a small model of a house that children can play inside of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...