Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18720

playhouse

/'pleihaus/

danh từ

  • nhà hát, rạp hát
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà chơi của trẻ em
Biến thể từ playhouses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. plaything consisting of a small model of a house that children can play inside of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...