Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

playlet

/'pleilit/

danh từ

  • kịch ngắn
Biến thể từ playlets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short play

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...