Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14534

playmate

/'plei,felou/

danh từ

  • bạn cùng chơi (trong trò chơi trẻ con)
  • (thể dục,thể thao) bạn đồng đội
Biến thể từ playmates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a companion at play

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...