Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

playschool

//

* danh từ
  • nhóm mẫu giáo (nhóm trẻ dưới tuổi đi học, gặp nhau đều đặn, chơi cùng nhau dưới sự giám sát của người lớn)
Biến thể từ playschools số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small informal nursery group meeting for half-day sessions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...