playschool
//
* danh từ- nhóm mẫu giáo (nhóm trẻ dưới tuổi đi học, gặp nhau đều đặn, chơi cùng nhau dưới sự giám sát của người lớn)
Biến thể từ
playschools số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small informal nursery group meeting for half-day sessions