playtherapy
/'plei,θerəpi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
playtherapy
/'plei,θerəpi/
danh từ
- phép chữa bệnh bằng trò chơi
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...