Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

playtherapy

/'plei,θerəpi/

danh từ

  • phép chữa bệnh bằng trò chơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...