Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

playvideogames

/pleɪˈvɪd.i.əʊ ˌɡeɪmz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

v.phr

  • Chơi trò chơi điện tử

ví dụ

They play video games together on weekends. — Họ chơi trò chơi điện tử cùng nhau vào cuối tuần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...