pleach
/pli:tʃ/
ngoại động từ
- bện lại, tết lại với nhau
Biến thể từ
pleaching hiện tại phân từ
pleached quá khứ
pleaches ngôi 3 số ít
pleached quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. interlace the shoots of