pleader
/'pli:də/ phổ biến #43538
Biến thể từ
pleaders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pleader
/'pli:də/
danh từ
- luật sư, người biện h
Định nghĩa tiếng Anh
n a lawyer who pleads cases in court