Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pleader

/'pli:də/ phổ biến #43538
Biến thể từ pleaders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pleader

/'pli:də/

danh từ

  • luật sư, người biện h
Định nghĩa tiếng Anh

n a lawyer who pleads cases in court

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...