Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43538

pleader

/'pli:də/

danh từ

  • luật sư, người biện h
Biến thể từ pleaders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a lawyer who pleads cases in court

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...