pleadingly
/'pli:diɳli/ phổ biến #34710
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pleadingly
/'pli:diɳli/
phó từ
- bào chữa, biện hộ
- với giọng cầu xin, với giọng nài xin
Định nghĩa tiếng Anh
r in a beseeching manner