Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pleadingly

/'pli:diɳli/ phổ biến #34710
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pleadingly

/'pli:diɳli/

phó từ

  • bào chữa, biện hộ
  • với giọng cầu xin, với giọng nài xin
Định nghĩa tiếng Anh

r in a beseeching manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...