please find attached
/pliːz faɪnd əˈtætʃt/
Nghĩa thường dùng
xin vui lòng xem tệp đính kèm / kính gửi đính kèm
cụm từ
“Please find attached the updated project schedule.”Xin vui lòng xem lịch dự án đã cập nhật trong tệp đính kèm.