Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

please help me /pliːz help miː/

cụm từ

  • làm ơn giúp tôi
    • Please help me with this: Làm ơn giúp tôi việc này
    • Please help me out: Làm ơn giúp tôi một tay
  • xin hãy giúp tôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...