Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

please sit down /pliːz sɪt daʊn/

cụm từ

  • mời ngồi xuống
    • Please sit down and wait.: Xin hãy ngồi xuống và chờ đợi.
    • Please sit down, everyone.: Mọi người xin hãy ngồi xuống.
  • xin hãy ngồi xuống
Trái nghĩa stand up
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...