please sit down /pliːz sɪt daʊn/
cụm từ
- mời ngồi xuống
- Please sit down and wait.: Xin hãy ngồi xuống và chờ đợi.
- Please sit down, everyone.: Mọi người xin hãy ngồi xuống.
- xin hãy ngồi xuống
Đồng nghĩa
have a seattake a seatbe seated
Trái nghĩa
stand up