Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pleasurably

/ˈpleʒərəbli/ phổ biến #37966
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pleasurably

//

* phó từ
  • mang lại niềm vui thích; thích thú
Định nghĩa tiếng Anh

r in a very pleasurable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...