Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plebeianism

/pli'bi:jәnizәm, plә-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plebeianism

//

  • xem plebeian
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being plebeian. n. The conduct or manners of plebeians; vulgarity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...