Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plecopteran

/pli'kɔptәrәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plecopteran

//

* danh từ
  • (động vật học) sâu bọ cánh úp* tính từ
  • (động vật học) thuộc sâu bọ cánh úp
Định nghĩa tiếng Anh

n primitive winged insect with a flattened body; used as bait by fishermen; aquatic gilled larvae are carnivorous and live beneath stones

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...