Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pledgee

/pli'dʤi:/

danh từ

  • người nhận đồ cầm cố, người nhận của đ
Biến thể từ pledgees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone to whom a pledge is made or someone with whom something is deposited as a pledge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...