pledger
/'pledʤə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pledger
/'pledʤə/
danh từ
- người đi cầm, người đi thế n
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who makes or gives a pledge
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. someone who makes or gives a pledge
Đang tải...