Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pledger

/'pledʤə/

danh từ

  • người đi cầm, người đi thế n
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who makes or gives a pledge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...