Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pleiomery

/plai'ɔmәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pleiomery

//

* danh từ
  • (sinh vật học) tính nhiều mẫu số
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...