Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pleiotaxis

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pleiotaxis

//

* danh từ
  • tính nhiều mẫu, tính nhiều vòng (lá, hoa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...