plenilune
/'pli:nәlu:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plenilune
//
* danh từ- lúc trăng tròn
Định nghĩa tiếng Anh
n. The full moon.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The full moon.
Đang tải...