Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plentifulness

//

  • xem plentiful
Định nghĩa tiếng Anh

n. a full supply

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...