Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plentifulness

/ˊplentifulnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plentifulness

//

  • xem plentiful
Định nghĩa tiếng Anh

n. a full supply

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...