pleometrotic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pleometrotic
//
* tính từ- (sinh vật học) tạo đàn nhiều mẹ, tạo đàn nhiều chúa; hình thành đàn nhiều mẹ, hình thành nhiều chúa
Từ điển Anh–Việt
111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...