Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plerotic

/pli'rɔtik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plerotic

//

* tính từ
  • (sinh vật học) chứa căng; chứa đầy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...