Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plethora

/'pleθərə/ GRECollins ★ phổ biến #13548

Nghĩa thường dùng

vô số, quá nhiều danh từ

“The app offers a plethora of features.”Ứng dụng có vô số tính năng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plethora

/'pleθərə/

danh từ

  • (y học) trạng thái quá thừa (máu...)
  • (nghĩa bóng) trạng thái quá thừa thãi
Định nghĩa tiếng Anh

n extreme excess

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...