plethora
/'pleθərə/ GRECollins ★ phổ biến #13548
Nghĩa thường dùng
vô số, quá nhiều
danh từ
“The app offers a plethora of features.”Ứng dụng có vô số tính năng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plethora
/'pleθərə/
danh từ
- (y học) trạng thái quá thừa (máu...)
- (nghĩa bóng) trạng thái quá thừa thãi
Định nghĩa tiếng Anh
n extreme excess