Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plethysmogram

/pli:'θizmә,^ræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plethysmogram

//

* danh từ
  • (sinh vật học) thể tích đồ; biểu đồ thể tích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...