pleuritic
/pluə'ritik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pleuritic
/pluə'ritik/
tính từ
- (y học) (thuộc) viêm màng phổi
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Pleuritical
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Pleuritical
Đang tải...