Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pleurobranchiae

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pleurobranchiae

//

* danh từ
  • (động vật học) tấm mang bên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...