Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40885

pliability

/,plaiə'biliti/

danh từ

  • tính dễ uốn dẻo, tính dẻo, tính mềm (da)
  • (nghĩa bóng) tính dễ uốn nắn, tính dễ bảo; tính mềm dẻo; tính hay nhân nhượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. adaptability of mind or character

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...