Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pliability

/,plaiə'biliti/ phổ biến #40885
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pliability

/,plaiə'biliti/

danh từ

  • tính dễ uốn dẻo, tính dẻo, tính mềm (da)
  • (nghĩa bóng) tính dễ uốn nắn, tính dễ bảo; tính mềm dẻo; tính hay nhân nhượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. adaptability of mind or character

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...