Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41834

plotless

/'plɔtlis/

tính từ

  • không tình tiết, không có cốt truyện (kịch, tiểu thuyết...)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...