Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plotting paper

/'plɔtiɳ,peipə/

danh từ

  • giấy vẽ đồ thị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...