plotting paper
/'plɔtiɳ,peipə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plotting paper
/'plɔtiɳ,peipə/
danh từ
- giấy vẽ đồ thị
Từ điển Anh–Việt
112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...