Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ploughman's lunch

//

* danh từ
  • cơm thợ cày (gồm bánh mì, phó mát, rau giấm và bia)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...