Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ploughman's lunch

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ploughman's lunch

//

* danh từ
  • cơm thợ cày (gồm bánh mì, phó mát, rau giấm và bia)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...