Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ploughshare

/'plauʃeə/

danh từ

  • lưỡi cày
Biến thể từ ploughshares số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a sharp steel wedge that cuts loose the top layer of soil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...